| Ngày | Song thủ đề miền Trung | Kết quả |
|---|---|---|
| Hôm nay |
|
|
| 28/11/2025 | Gia Lai: 52-87 Ninh Thuận: 75-70 | Trượt |
| 27/11/2025 | Bình Định: 77-46 Quảng Trị: 79-67 Quảng Bình: 66-56 | Trượt |
| 26/11/2025 | Đà Nẵng: 98-24 Khánh Hòa: 46-98 | Trượt |
| 25/11/2025 | Đắk Lắk: 66-95 Quảng Nam: 98-10 | Trượt |
| 24/11/2025 | Thừa Thiên Huế: 65-42 Phú Yên: 71-93 | Trượt |
| 23/11/2025 | Kon Tum: 60-33 Khánh Hòa: 92-46 Thừa Thiên Huế: 42-37 | Trượt |
| 22/11/2025 | Đà Nẵng: 14-39 Quảng Ngãi: 86-16 Đắk Nông: 85-35 | Trượt |
| 21/11/2025 | Gia Lai: 58-90 Ninh Thuận: 23-50 | Trượt |
| 20/11/2025 | Bình Định: 32-86 Quảng Trị: 11-87 Quảng Bình: 13-93 | Trượt |
| 19/11/2025 | Đà Nẵng: 41-74 Khánh Hòa: 36-30 | Trượt |
| 18/11/2025 | Đắk Lắk: 32-23 Quảng Nam: 59-34 | Trượt |
| 17/11/2025 | Thừa Thiên Huế: 28-88 Phú Yên: 68-94 | Trượt |
| 16/11/2025 | Kon Tum: 31-74 Khánh Hòa: 93-19 Thừa Thiên Huế: 52-84 | Trượt |
| 15/11/2025 | Đà Nẵng: 56-34 Quảng Ngãi: 57-63 Đắk Nông: 30-38 | Trượt |
| 14/11/2025 | Gia Lai: 13-97 Ninh Thuận: 95-36 | Trượt |
| 13/11/2025 | Bình Định: 70-72 Quảng Trị: 12-49 Quảng Bình: 12-32 | Trượt |
| 12/11/2025 | Đà Nẵng: 75-33 Khánh Hòa: 42-49 | Trượt |
| 11/11/2025 | Đắk Lắk: 27-42 Quảng Nam: 60-81 | Trượt |
| 10/11/2025 | Thừa Thiên Huế: 93-16 Phú Yên: 74-30 | Trượt |
| 09/11/2025 | Kon Tum: 12-70 Khánh Hòa: 42-20 Thừa Thiên Huế: 43-56 | Trượt |
| 08/11/2025 | Đà Nẵng: 70-76 Quảng Ngãi: 42-94 Đắk Nông: 54-98 | Trúng Đắk Nông 98 |
| 07/11/2025 | Gia Lai: 70-25 Ninh Thuận: 44-93 | Trượt |
| 06/11/2025 | Bình Định: 80-82 Quảng Trị: 23-19 Quảng Bình: 49-54 | Trượt |
| 05/11/2025 | Đà Nẵng: 69-46 Khánh Hòa: 81-82 | Trượt |
| 04/11/2025 | Đắk Lắk: 52-60 Quảng Nam: 99-21 | Trượt |
| 03/11/2025 | Thừa Thiên Huế: 66-71 Phú Yên: 92-76 | Trượt |
| 02/11/2025 | Kon Tum: 26-50 Khánh Hòa: 56-51 Thừa Thiên Huế: 19-79 | Trượt |
| 01/11/2025 | Đà Nẵng: 96-64 Quảng Ngãi: 27-34 Đắk Nông: 45-33 | Trúng Đà Nẵng 64 |
| 31/10/2025 | Gia Lai: 42-15 Ninh Thuận: 17-45 | Trượt |
| 30/10/2025 | Bình Định: 53-77 Quảng Trị: 34-53 Quảng Bình: 36-27 | Trượt |
| 29/10/2025 | Đà Nẵng: 83-31 Khánh Hòa: 82-19 | Trượt |
| 28/10/2025 | Đắk Lắk: 60-35 Quảng Nam: 80-84 | Trượt |
| 27/10/2025 | Thừa Thiên Huế: 34-67 Phú Yên: 30-74 | Trượt |
| 26/10/2025 | Kon Tum: 75-81 Khánh Hòa: 95-51 Thừa Thiên Huế: 53-70 | Trượt |
| 25/10/2025 | Đà Nẵng: 15-93 Quảng Ngãi: 20-60 Đắk Nông: 58-97 | Trượt |
| 24/10/2025 | Gia Lai: 77-87 Ninh Thuận: 51-18 | Trượt |
| 23/10/2025 | Bình Định: 19-85 Quảng Trị: 51-91 Quảng Bình: 89-92 | Trượt |
| 22/10/2025 | Đà Nẵng: 10-93 Khánh Hòa: 80-52 | Trượt |
| 21/10/2025 | Đắk Lắk: 63-95 Quảng Nam: 39-46 | Trúng Đắk Lắk 95 |
| 20/10/2025 | Thừa Thiên Huế: 68-43 Phú Yên: 71-69 | Trượt |
| 19/10/2025 | Kon Tum: 69-39 Khánh Hòa: 23-92 Thừa Thiên Huế: 75-68 | Trượt |
| 18/10/2025 | Đà Nẵng: 93-79 Quảng Ngãi: 53-24 Đắk Nông: 41-79 | Trúng Đắk Nông 79 |
| 17/10/2025 | Gia Lai: 75-87 Ninh Thuận: 23-98 | Trượt |
| 16/10/2025 | Bình Định: 14-26 Quảng Trị: 30-91 Quảng Bình: 57-97 | Trượt |
| 15/10/2025 | Đà Nẵng: 42-47 Khánh Hòa: 91-27 | Trúng Đà Nẵng 42 |
| 14/10/2025 | Đắk Lắk: 76-37 Quảng Nam: 21-83 | Trượt |
| 13/10/2025 | Thừa Thiên Huế: 69-61 Phú Yên: 23-67 | Trúng Phú Yên 23 |
| 12/10/2025 | Kon Tum: 79-61 Khánh Hòa: 24-67 Thừa Thiên Huế: 77-85 | Trượt |
| 11/10/2025 | Đà Nẵng: 34-85 Quảng Ngãi: 12-99 Đắk Nông: 98-24 | Trượt |
| 10/10/2025 | Gia Lai: 74-24 Ninh Thuận: 15-16 | Trượt |
| 09/10/2025 | Bình Định: 75-26 Quảng Trị: 21-55 Quảng Bình: 32-52 | Trượt |
| 08/10/2025 | Đà Nẵng: 19-49 Khánh Hòa: 10-20 | Trượt |
| 07/10/2025 | Đắk Lắk: 46-97 Quảng Nam: 10-51 | Trượt |
| 06/10/2025 | Thừa Thiên Huế: 67-50 Phú Yên: 70-52 | Trượt |
| 05/10/2025 | Kon Tum: 75-85 Khánh Hòa: 37-18 Thừa Thiên Huế: 68-44 | Trượt |
| 04/10/2025 | Đà Nẵng: 84-80 Quảng Ngãi: 28-73 Đắk Nông: 54-17 | Trượt |
| 03/10/2025 | Gia Lai: 81-29 Ninh Thuận: 32-53 | Trượt |
| 02/10/2025 | Bình Định: 18-29 Quảng Trị: 19-98 Quảng Bình: 15-99 | Trượt |
| 01/10/2025 | Đà Nẵng: 63-98 Khánh Hòa: 50-82 | Trượt |
| Thứ Sáu |
Gia Lai XSGL |
Ninh Thuận XSNT |
| Giải tám | 46 | 28 |
| Giải bảy | 151 | 074 |
| Giải sáu | 7050 3325 6623 | 5293 9104 9034 |
| Giải năm | 1913 | 3412 |
| Giải tư | 01410 98126 51374 12645 46563 87796 12139 | 59102 02467 82622 55632 66280 16548 19176 |
| Giải ba | 10716 00110 | 84552 97861 |
| Giải nhì | 92344 | 51422 |
| Giải nhất | 84294 | 75488 |
| Đặc biệt | 609963 | 400239 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 02, 04 | |
| 1 | 10, 10, 13, 16 | 12 |
| 2 | 23, 25, 26 | 22, 22, 28 |
| 3 | 39 | 32, 34, 39 |
| 4 | 44, 45, 46 | 48 |
| 5 | 50, 51 | 52 |
| 6 | 63, 63 | 61, 67 |
| 7 | 74 | 74, 76 |
| 8 | 80, 88 | |
| 9 | 94, 96 | 93 |