Ngày | Cặp xỉu chủ miền Trung | Kết quả |
---|---|---|
Hôm nay |
|
|
03/04/2025 | Bình Định: 888-933 Quảng Trị: 494-933 Quảng Bình: 843-734 | Trượt |
02/04/2025 | Đà Nẵng: 364-692 Khánh Hòa: 685-608 | Trượt |
01/04/2025 | Đắk Lắk: 811-224 Quảng Nam: 687-796 | Trượt |
31/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 768-207 Phú Yên: 480-819 | Trượt |
30/03/2025 | Kon Tum: 487-808 Khánh Hòa: 595-154 Thừa Thiên Huế: 619-517 | Trượt |
29/03/2025 | Đà Nẵng: 219-753 Quảng Ngãi: 901-645 Đắk Nông: 902-520 | Trượt |
28/03/2025 | Gia Lai: 732-683 Ninh Thuận: 131-804 | Trượt |
27/03/2025 | Bình Định: 620-558 Quảng Trị: 369-323 Quảng Bình: 330-774 | Trượt |
26/03/2025 | Đà Nẵng: 991-339 Khánh Hòa: 419-317 | Trượt |
25/03/2025 | Đắk Lắk: 832-366 Quảng Nam: 319-566 | Trượt |
24/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 251-618 Phú Yên: 403-589 | Trượt |
23/03/2025 | Kon Tum: 495-241 Khánh Hòa: 758-965 Thừa Thiên Huế: 102-694 | Trúng Khánh Hòa 965 |
22/03/2025 | Đà Nẵng: 204-160 Quảng Ngãi: 413-503 Đắk Nông: 113-792 | Trượt |
21/03/2025 | Gia Lai: 324-248 Ninh Thuận: 305-789 | Trượt |
20/03/2025 | Bình Định: 774-282 Quảng Trị: 220-857 Quảng Bình: 591-920 | Trượt |
19/03/2025 | Đà Nẵng: 676-201 Khánh Hòa: 142-962 | Trượt |
18/03/2025 | Đắk Lắk: 643-202 Quảng Nam: 203-425 | Trượt |
17/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 466-688 Phú Yên: 754-774 | Trượt |
16/03/2025 | Kon Tum: 953-506 Khánh Hòa: 416-120 Thừa Thiên Huế: 183-352 | Trượt |
15/03/2025 | Đà Nẵng: 109-637 Quảng Ngãi: 637-393 Đắk Nông: 660-623 | Trượt |
14/03/2025 | Gia Lai: 243-840 Ninh Thuận: 974-928 | Trượt |
13/03/2025 | Bình Định: 189-875 Quảng Trị: 170-343 Quảng Bình: 545-303 | Trượt |
12/03/2025 | Đà Nẵng: 924-570 Khánh Hòa: 683-901 | Trượt |
11/03/2025 | Đắk Lắk: 418-932 Quảng Nam: 726-604 | Trượt |
10/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 954-632 Phú Yên: 926-563 | Trượt |
09/03/2025 | Kon Tum: 811-326 Khánh Hòa: 888-896 Thừa Thiên Huế: 504-761 | Trượt |
08/03/2025 | Đà Nẵng: 410-975 Quảng Ngãi: 605-159 Đắk Nông: 677-457 | Trượt |
07/03/2025 | Gia Lai: 322-318 Ninh Thuận: 876-541 | Trượt |
06/03/2025 | Bình Định: 575-208 Quảng Trị: 515-480 Quảng Bình: 430-269 | Trượt |
05/03/2025 | Đà Nẵng: 659-987 Khánh Hòa: 725-320 | Trượt |
04/03/2025 | Đắk Lắk: 937-592 Quảng Nam: 330-511 | Trúng Quảng Nam 511 |
03/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 971-931 Phú Yên: 844-887 | Trượt |
02/03/2025 | Kon Tum: 169-473 Khánh Hòa: 632-133 Thừa Thiên Huế: 813-894 | Trượt |
01/03/2025 | Đà Nẵng: 823-786 Quảng Ngãi: 154-642 Đắk Nông: 387-367 | Trúng Đà Nẵng 823 |
Thứ Năm |
Bình Định XSBDI |
Quảng Trị XSQT |
Quảng Bình XSQB |
Giải tám | 93 | 42 | 56 |
Giải bảy | 816 | 183 | 687 |
Giải sáu | 2752 1374 9595 | 2162 4340 3192 | 5096 0456 7758 |
Giải năm | 8314 | 9604 | 6267 |
Giải tư | 71965 32589 66017 95053 56815 72849 62745 | 54692 21663 77592 16026 36237 67502 62414 | 89037 74671 37984 94800 29796 57431 11044 |
Giải ba | 72668 08442 | 63979 42843 | 09447 79650 |
Giải nhì | 24003 | 02278 | 72421 |
Giải nhất | 95790 | 62666 | 23123 |
Đặc biệt | 514816 | 070337 | 038323 |
Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
---|---|---|---|
0 | 03 | 02, 04 | 00 |
1 | 14, 15, 16, 16, 17 | 14 | |
2 | 26 | 21, 23, 23 | |
3 | 37, 37 | 31, 37 | |
4 | 42, 45, 49 | 40, 42, 43 | 44, 47 |
5 | 52, 53 | 50, 56, 56, 58 | |
6 | 65, 68 | 62, 63, 66 | 67 |
7 | 74 | 78, 79 | 71 |
8 | 89 | 83 | 84, 87 |
9 | 90, 93, 95 | 92, 92, 92 | 96, 96 |