Ngày | Cặp giải 8 miền Trung | Kết quả |
---|---|---|
Hôm nay |
|
|
03/04/2025 | Bình Định: 82-61 Quảng Trị: 90-85 Quảng Bình: 61-24 | Trượt |
02/04/2025 | Đà Nẵng: 87-97 Khánh Hòa: 95-96 | Trúng Khánh Hòa 96 |
01/04/2025 | Đắk Lắk: 16-26 Quảng Nam: 87-57 | Trúng Đắk Lắk 16 |
31/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 03-80 Phú Yên: 26-16 | Trúng Thừa Thiên Huế 03 |
30/03/2025 | Kon Tum: 59-12 Khánh Hòa: 46-55 Thừa Thiên Huế: 20-36 | Trượt |
29/03/2025 | Đà Nẵng: 24-31 Quảng Ngãi: 69-47 Đắk Nông: 23-16 | Trượt |
28/03/2025 | Gia Lai: 51-57 Ninh Thuận: 30-42 | Trượt |
27/03/2025 | Bình Định: 96-74 Quảng Trị: 86-29 Quảng Bình: 96-71 | Trượt |
26/03/2025 | Đà Nẵng: 39-69 Khánh Hòa: 82-60 | Trượt |
25/03/2025 | Đắk Lắk: 14-20 Quảng Nam: 39-77 | Trượt |
24/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 66-89 Phú Yên: 79-70 | Trượt |
23/03/2025 | Kon Tum: 14-51 Khánh Hòa: 29-81 Thừa Thiên Huế: 97-62 | Trúng Khánh Hòa 81 |
22/03/2025 | Đà Nẵng: 95-72 Quảng Ngãi: 91-39 Đắk Nông: 34-87 | Trượt |
21/03/2025 | Gia Lai: 86-74 Ninh Thuận: 86-28 | Trượt |
20/03/2025 | Bình Định: 97-48 Quảng Trị: 43-69 Quảng Bình: 22-24 | Trượt |
19/03/2025 | Đà Nẵng: 73-57 Khánh Hòa: 73-46 | Trượt |
18/03/2025 | Đắk Lắk: 48-42 Quảng Nam: 36-32 | Trượt |
17/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 23-53 Phú Yên: 43-22 | Trúng Thừa Thiên Huế 53 |
16/03/2025 | Kon Tum: 11-42 Khánh Hòa: 36-19 Thừa Thiên Huế: 31-72 | Trúng Kon Tum 11 |
15/03/2025 | Đà Nẵng: 39-71 Quảng Ngãi: 55-74 Đắk Nông: 15-49 | Trượt |
14/03/2025 | Gia Lai: 88-59 Ninh Thuận: 44-94 | Trượt |
13/03/2025 | Bình Định: 53-88 Quảng Trị: 79-15 Quảng Bình: 49-11 | Trượt |
12/03/2025 | Đà Nẵng: 85-67 Khánh Hòa: 29-92 | Trượt |
11/03/2025 | Đắk Lắk: 46-65 Quảng Nam: 54-74 | Trượt |
10/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 16-95 Phú Yên: 74-85 | Trượt |
09/03/2025 | Kon Tum: 23-72 Khánh Hòa: 85-57 Thừa Thiên Huế: 86-20 | Trượt |
08/03/2025 | Đà Nẵng: 19-97 Quảng Ngãi: 92-55 Đắk Nông: 45-89 | Trượt |
07/03/2025 | Gia Lai: 99-83 Ninh Thuận: 90-34 | Trượt |
06/03/2025 | Bình Định: 70-77 Quảng Trị: 77-79 Quảng Bình: 50-81 | Trượt |
05/03/2025 | Đà Nẵng: 18-48 Khánh Hòa: 50-21 | Trượt |
04/03/2025 | Đắk Lắk: 42-46 Quảng Nam: 73-40 | Trượt |
03/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 88-43 Phú Yên: 56-61 | Trúng Thừa Thiên Huế 88 |
02/03/2025 | Kon Tum: 60-64 Khánh Hòa: 19-27 Thừa Thiên Huế: 19-22 | Trượt |
01/03/2025 | Đà Nẵng: 01-26 Quảng Ngãi: 12-66 Đắk Nông: 47-94 | Trúng Đà Nẵng 01 |
Thứ Năm |
Bình Định XSBDI |
Quảng Trị XSQT |
Quảng Bình XSQB |
Giải tám | 93 | 42 | 56 |
Giải bảy | 816 | 183 | 687 |
Giải sáu | 2752 1374 9595 | 2162 4340 3192 | 5096 0456 7758 |
Giải năm | 8314 | 9604 | 6267 |
Giải tư | 71965 32589 66017 95053 56815 72849 62745 | 54692 21663 77592 16026 36237 67502 62414 | 89037 74671 37984 94800 29796 57431 11044 |
Giải ba | 72668 08442 | 63979 42843 | 09447 79650 |
Giải nhì | 24003 | 02278 | 72421 |
Giải nhất | 95790 | 62666 | 23123 |
Đặc biệt | 514816 | 070337 | 038323 |
Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
---|---|---|---|
0 | 03 | 02, 04 | 00 |
1 | 14, 15, 16, 16, 17 | 14 | |
2 | 26 | 21, 23, 23 | |
3 | 37, 37 | 31, 37 | |
4 | 42, 45, 49 | 40, 42, 43 | 44, 47 |
5 | 52, 53 | 50, 56, 56, 58 | |
6 | 65, 68 | 62, 63, 66 | 67 |
7 | 74 | 78, 79 | 71 |
8 | 89 | 83 | 84, 87 |
9 | 90, 93, 95 | 92, 92, 92 | 96, 96 |